Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh quy melting moments tự làm
Calo và thông tin dinh dưỡng
melting moments, tự làm
564
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,4 g
Carb58 g
Chất béo37 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 564 kcal —
- Chất đạm 3,4 g 7%
- Carbohydrate 58 g 21%
- Chất béo 37 g 48%
- Chất béo bão hòa 23 g 117%
- Natri 335 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 471 µg 52%
- Vitamin D 0,4 µg 2%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 3,5 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,13 mg 3%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Biotin (B7) 0,7 µg 2%
- Folate (B9) 3 µg 1%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 48 mg 4%
- Sắt 0,96 mg 5%
- Magiê 10 mg 2%
- Phốt pho 54 mg 4%
- Kali 81 mg 2%
- Kẽm 0,3 mg 3%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 564 | 3,4 g | 58 g | 37 g |
| 50 g | 50 g | 282 | 1,7 g | 29 g | 19 g |
| 150 g | 150 g | 846 | 5,1 g | 87 g | 56 g |
| 200 g | 200 g | 1128 | 6,8 g | 116 g | 74 g |
| 250 g | 250 g | 1410 | 8,5 g | 145 g | 93 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh quy melting moments tự làm
100 g Bánh quy melting moments tự làm có bao nhiêu calo?
100 g Bánh quy melting moments tự làm có 564 kcal, gồm 3,4 g đạm, 58 g carbohydrate và 37 g chất béo.
50 g Bánh quy melting moments tự làm có bao nhiêu calo?
50 g Bánh quy melting moments tự làm có 282 kcal, gồm 1,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 19 g chất béo.
150 g Bánh quy melting moments tự làm có bao nhiêu calo?
150 g Bánh quy melting moments tự làm có 846 kcal, gồm 5,1 g đạm, 87 g carbohydrate và 56 g chất béo.
200 g Bánh quy melting moments tự làm có bao nhiêu calo?
200 g Bánh quy melting moments tự làm có 1128 kcal, gồm 6,8 g đạm, 116 g carbohydrate và 74 g chất béo.
250 g Bánh quy melting moments tự làm có bao nhiêu calo?
250 g Bánh quy melting moments tự làm có 1410 kcal, gồm 8,5 g đạm, 145 g carbohydrate và 93 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1035 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ