Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì kẹp
Calo và thông tin dinh dưỡng
với bánh mì lát truyền thống, nhân giăm bông nấu chín và bơ
268
calokcal mỗi 100 g
Đạm10 g
Carb28 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 268 kcal —
- Chất đạm 10 g 21%
- Carbohydrate 28 g 10%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất xơ 1,5 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 268 | 10 g | 28 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 134 | 5,2 g | 14 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 402 | 16 g | 42 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 536 | 21 g | 56 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 670 | 26 g | 70 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì kẹp giăm bông và phô mairau xà lách và nước sốt, thức ăn nhanh225 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp giăm bôngtự làm214 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp giăm bông mozzarella và phô mai kem251 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt nguội và bơbánh mì lúa mạch nguyên cám thái lát, nấu chín261 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp thịt nguộibánh mì lúa mạch nguyên cám thái lát, nấu chín200 kcal / 100 g
- Bánh mì sandwich kiểu Phápbánh mì Pháp, với giăm bông chín, với bơ289 kcal / 100 g
- Bánh mì sandwich nguyên cámvới giăm bông nấu chín và sốt mayonnaise222 kcal / 100 g
- Sandwich ham298 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp nướngbánh mì lát truyền thống, với giăm bông chín, phô mai mozzarella và bơ281 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp bánh mì Phápvới giăm bông và phô mai mozzarella256 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì kẹp
100 g Bánh mì kẹp có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì kẹp có 268 kcal, gồm 10 g đạm, 28 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Bánh mì kẹp có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì kẹp có 134 kcal, gồm 5,2 g đạm, 14 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Bánh mì kẹp có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì kẹp có 402 kcal, gồm 16 g đạm, 42 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Bánh mì kẹp có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì kẹp có 536 kcal, gồm 21 g đạm, 56 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Bánh mì kẹp có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì kẹp có 670 kcal, gồm 26 g đạm, 70 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0303A · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ