Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 410 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 83 g 30%
  • Chất béo 6,4 g 8%
  • Chất béo bão hòa 2 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 281 mg 12%
  • Cholesterol 258 mg 86%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 63 µg 7%
  • Vitamin C 0,4 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,41 mg 32%
  • Niacin (B3) 0,32 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 2,2 mg 45%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 30 µg 8%
  • Vitamin B12 1,2 µg 49%

Khoáng chất

  • Canxi 228 mg 18%
  • Sắt 1,9 mg 11%
  • Magiê 45 mg 11%
  • Phốt pho 332 mg 27%
  • Kali 540 mg 11%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 16,6 µg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4106,9 g83 g6,4 g
50 g50 g2053,5 g41 g3,2 g
150 g150 g61510 g124 g9,6 g
200 g200 g82014 g166 g13 g
250 g250 g102517 g207 g16 g

Câu hỏi về bánh flan trứng

100 g bánh flan trứng có bao nhiêu calo?

100 g bánh flan trứng có 410 kcal, gồm 6,9 g đạm, 83 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

50 g bánh flan trứng có bao nhiêu calo?

50 g bánh flan trứng có 205 kcal, gồm 3,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

150 g bánh flan trứng có bao nhiêu calo?

150 g bánh flan trứng có 615 kcal, gồm 10 g đạm, 124 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

200 g bánh flan trứng có bao nhiêu calo?

200 g bánh flan trứng có 820 kcal, gồm 14 g đạm, 166 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g bánh flan trứng có bao nhiêu calo?

250 g bánh flan trứng có 1025 kcal, gồm 17 g đạm, 207 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 4227 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ