Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 104 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 21 g 7%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Đường 18 g —
  • Natri 70 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 38 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,1 µg 1%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,2 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 94 mg 7%
  • Magiê 9 mg 2%
  • Phốt pho 77 mg 6%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,3 mg 3%
  • Iốt 33 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1043 g21 g1,6 g
50 g50 g521,5 g10 g0,8 g
150 g150 g1564,5 g31 g2,4 g
200 g200 g2086 g41 g3,2 g
250 g250 g2607,5 g52 g4 g

Câu hỏi về Bánh flan

100 g Bánh flan có bao nhiêu calo?

100 g Bánh flan có 104 kcal, gồm 3 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

50 g Bánh flan có bao nhiêu calo?

50 g Bánh flan có 52 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Bánh flan có bao nhiêu calo?

150 g Bánh flan có 156 kcal, gồm 4,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

200 g Bánh flan có bao nhiêu calo?

200 g Bánh flan có 208 kcal, gồm 6 g đạm, 41 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

250 g Bánh flan có bao nhiêu calo?

250 g Bánh flan có 260 kcal, gồm 7,5 g đạm, 52 g carbohydrate và 4 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 12-397 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ