Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh bagel loại thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hành tây, hạt anh túc và/hoặc hạt vừng
264
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb51 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 264 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 51 g 18%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,6 g 6%
- Đường 8,4 g —
- Natri 422 mg 18%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 7,5 mg 50%
- Vitamin K 0,2 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,57 mg 47%
- Riboflavin (B2) 0,34 mg 26%
- Niacin (B3) 4,5 mg 28%
- Axit pantothenic (B5) 0,41 mg 8%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 106 µg 27%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 14,6 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 18 mg 1%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 29 mg 7%
- Phốt pho 99 mg 8%
- Kali 107 mg 2%
- Kẽm 0,83 mg 8%
- Đồng 0,13 mg 14%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 21,5 µg 39%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 264 | 11 g | 51 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 132 | 5,3 g | 25 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 396 | 16 g | 76 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 528 | 21 g | 102 g | 2,6 g |
| 250 g | 250 g | 660 | 26 g | 127 g | 3,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh bagel loại thường
100 g Bánh bagel loại thường có bao nhiêu calo?
100 g Bánh bagel loại thường có 264 kcal, gồm 11 g đạm, 51 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Bánh bagel loại thường có bao nhiêu calo?
50 g Bánh bagel loại thường có 132 kcal, gồm 5,3 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bánh bagel loại thường có bao nhiêu calo?
150 g Bánh bagel loại thường có 396 kcal, gồm 16 g đạm, 76 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Bánh bagel loại thường có bao nhiêu calo?
200 g Bánh bagel loại thường có 528 kcal, gồm 21 g đạm, 102 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
250 g Bánh bagel loại thường có bao nhiêu calo?
250 g Bánh bagel loại thường có 660 kcal, gồm 26 g đạm, 127 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3671 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ