Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì vòng thường
Calo và thông tin dinh dưỡng
có hành tây, hạt anh túc và/hoặc hạt mè, nướng giòn
287
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb56 g
Chất béo1,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 287 kcal —
- Chất đạm 11 g 22%
- Carbohydrate 56 g 20%
- Chất béo 1,4 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 1,8 g 6%
- Đường 9,1 g —
- Natri 457 mg 20%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,12 mg 1%
- Vitamin K 1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,6 mg 50%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 4,4 mg 27%
- Axit pantothenic (B5) 0,23 mg 5%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Folate (B9) 131 µg 33%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 15,8 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 15 mg 1%
- Sắt 4,5 mg 25%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 92 mg 7%
- Kali 116 mg 2%
- Kẽm 1,3 mg 12%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,58 mg 25%
- Selen 25,2 µg 46%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 287 | 11 g | 56 g | 1,4 g |
| 50 g | 50 g | 144 | 5,6 g | 28 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 431 | 17 g | 83 g | 2,1 g |
| 200 g | 200 g | 574 | 22 g | 111 g | 2,9 g |
| 250 g | 250 g | 718 | 28 g | 139 g | 3,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh mì vòng thường
100 g Bánh mì vòng thường có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì vòng thường có 287 kcal, gồm 11 g đạm, 56 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
50 g Bánh mì vòng thường có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì vòng thường có 144 kcal, gồm 5,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Bánh mì vòng thường có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì vòng thường có 431 kcal, gồm 17 g đạm, 83 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
200 g Bánh mì vòng thường có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì vòng thường có 574 kcal, gồm 22 g đạm, 111 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
250 g Bánh mì vòng thường có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì vòng thường có 718 kcal, gồm 28 g đạm, 139 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3672 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ