Bóng rổ: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Chơi bóng rổ trong trận đấu
514
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
257
kcal trong 30 phút
7
Giá trị MET

Lượng calo bạn đốt cháy
257kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 92 | 110 | 129 | 147 | 165 | 184 |
| 30 min | 184 | 221 | 257 | 294 | 331 | 368 |
| 45 min | 276 | 331 | 386 | 441 | 496 | 551 |
| 60 min | 368 | 441 | 515 | 588 | 662 | 735 |
Hoạt động tương tự
- Trượt băng 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Bowling 257 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Nhu thuật Brazil 757 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Pickleball 331 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Đánh golf 257 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Squash 882 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
Giá trị MET dựa trên Adult Compendium of Physical Activities năm 2024; các hoạt động dùng giá trị đại diện sẽ được ghi chú. Calo = MET × cân nặng tính bằng kg × số giờ × 1.05. Lượng calo thực tế đốt cháy còn tùy thuộc vào thể lực, mức độ gắng sức và thành phần cơ thể.