Squash: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Chơi squash thi đấu
882
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
441
kcal trong 30 phút
12
Giá trị MET

Lượng calo bạn đốt cháy
441kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 158 | 189 | 221 | 252 | 284 | 315 |
| 30 min | 315 | 378 | 441 | 504 | 567 | 630 |
| 45 min | 473 | 567 | 662 | 756 | 851 | 945 |
| 60 min | 630 | 756 | 882 | 1.008 | 1.134 | 1.260 |
Hoạt động tương tự
- Bóng rổ 514 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Đấm bao cát 426 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Nhu thuật Brazil 757 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Leo đá không dây 647 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Bóng đá 588 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Softball 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
Giá trị MET dựa trên Adult Compendium of Physical Activities năm 2024; các hoạt động dùng giá trị đại diện sẽ được ghi chú. Calo = MET × cân nặng tính bằng kg × số giờ × 1.05. Lượng calo thực tế đốt cháy còn tùy thuộc vào thể lực, mức độ gắng sức và thành phần cơ thể.