Leo đá không dây: Lượng calo đốt cháy mỗi giờ
Leo các tuyến ngắn không dùng dây phía trên thảm bảo vệ. Ước tính này tính thời gian leo thực tế; hãy nhập thời gian leo thay vì toàn bộ buổi tập nếu nghỉ lâu.
647
kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg
323
kcal trong 30 phút
8,8
Giá trị MET

Lượng calo bạn đốt cháy
323kcal đã đốt cháy
Lượng calo đốt cháy theo cân nặng
| Thời lượng | 50 kg | 60 kg | 70 kg | 80 kg | 90 kg | 100 kg |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 min | 116 | 139 | 162 | 185 | 208 | 231 |
| 30 min | 231 | 277 | 323 | 370 | 416 | 462 |
| 45 min | 347 | 416 | 485 | 554 | 624 | 693 |
| 60 min | 462 | 554 | 647 | 739 | 832 | 924 |
Hoạt động tương tự
- Trượt băng 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Bowling 257 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Bóng chuyền bãi biển 588 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
- Đá cầu Hacky Sack 294 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Softball 368 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Vừa phải
- Bóng nước 735 kcal mỗi giờ với cân nặng 70 kg Mạnh
Giá trị MET dựa trên Adult Compendium of Physical Activities năm 2024; các hoạt động dùng giá trị đại diện sẽ được ghi chú. Calo = MET × cân nặng tính bằng kg × số giờ × 1.05. Lượng calo thực tế đốt cháy còn tùy thuộc vào thể lực, mức độ gắng sức và thành phần cơ thể. (15534)