Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 89 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 19 g 7%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 18 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 168 µg 19%
  • Vitamin C 2,9 mg 3%
  • Vitamin K 1,6 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,74 mg 5%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 14 mg 1%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 14 mg 3%
  • Phốt pho 13 mg 1%
  • Kali 150 mg 3%
  • Kẽm 0,08 mg 1%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g890,8 g19 g0,5 g
50 g50 g440,4 g9,7 g0,3 g
150 g150 g1331,1 g29 g0,8 g
200 g200 g1781,5 g39 g1 g
250 g250 g2221,9 g48 g1,3 g

Câu hỏi về Xoài José

100 g Xoài José có bao nhiêu calo?

100 g Xoài José có 89 kcal, gồm 0,8 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Xoài José có bao nhiêu calo?

50 g Xoài José có 44 kcal, gồm 0,4 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g Xoài José có bao nhiêu calo?

150 g Xoài José có 133 kcal, gồm 1,1 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

200 g Xoài José có bao nhiêu calo?

200 g Xoài José có 178 kcal, gồm 1,5 g đạm, 39 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Xoài José có bao nhiêu calo?

250 g Xoài José có 222 kcal, gồm 1,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 13200 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ