Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Vegetables, stewed, frozen
Calo và thông tin dinh dưỡng
45
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb6,6 g
Chất béo0,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 45 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 6,6 g 2%
- Chất béo 0,5 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 4 g 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 45 | 3,3 g | 6,6 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,7 g | 3,3 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 68 | 5 g | 9,9 g | 0,8 g |
| 200 g | 200 g | 90 | 6,6 g | 13 g | 1 g |
| 250 g | 250 g | 113 | 8,3 g | 17 g | 1,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Vegetables, stewed, frozen
100 g Vegetables, stewed, frozen có bao nhiêu calo?
100 g Vegetables, stewed, frozen có 45 kcal, gồm 3,3 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Vegetables, stewed, frozen có bao nhiêu calo?
50 g Vegetables, stewed, frozen có 23 kcal, gồm 1,7 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Vegetables, stewed, frozen có bao nhiêu calo?
150 g Vegetables, stewed, frozen có 68 kcal, gồm 5 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
200 g Vegetables, stewed, frozen có bao nhiêu calo?
200 g Vegetables, stewed, frozen có 90 kcal, gồm 6,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1 g chất béo.
250 g Vegetables, stewed, frozen có bao nhiêu calo?
250 g Vegetables, stewed, frozen có 113 kcal, gồm 8,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ