Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Topping chanh dây
Calo và thông tin dinh dưỡng
cho bánh ngọt
175
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,3 g
Carb17 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 175 kcal —
- Chất đạm 2,3 g 5%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất xơ 0,1 g 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 175 | 2,3 g | 17 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 88 | 1,2 g | 8,6 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 263 | 3,5 g | 26 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 350 | 4,6 g | 34 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 438 | 5,8 g | 43 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Topping chanh dây
100 g Topping chanh dây có bao nhiêu calo?
100 g Topping chanh dây có 175 kcal, gồm 2,3 g đạm, 17 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Topping chanh dây có bao nhiêu calo?
50 g Topping chanh dây có 88 kcal, gồm 1,2 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Topping chanh dây có bao nhiêu calo?
150 g Topping chanh dây có 263 kcal, gồm 3,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Topping chanh dây có bao nhiêu calo?
200 g Topping chanh dây có 350 kcal, gồm 4,6 g đạm, 34 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Topping chanh dây có bao nhiêu calo?
250 g Topping chanh dây có 438 kcal, gồm 5,8 g đạm, 43 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0179K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ