Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Pastille sweetened with xylitol
Calo và thông tin dinh dưỡng
242
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 242 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0,95 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 270 mg 21%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 100 mg 24%
- Phốt pho 2,4 mg 0%
- Kali 290 mg 6%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Đồng 0,16 mg 18%
- Mangan 0,81 mg 35%
- Selen 20 µg 36%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 242 | 1,1 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 121 | 0,6 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 363 | 1,7 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 484 | 2,3 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 605 | 2,8 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Pastille sweetened with xylitol
100 g Pastille sweetened with xylitol có bao nhiêu calo?
100 g Pastille sweetened with xylitol có 242 kcal, gồm 1,1 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Pastille sweetened with xylitol có bao nhiêu calo?
50 g Pastille sweetened with xylitol có 121 kcal, gồm 0,6 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Pastille sweetened with xylitol có bao nhiêu calo?
150 g Pastille sweetened with xylitol có 363 kcal, gồm 1,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Pastille sweetened with xylitol có bao nhiêu calo?
200 g Pastille sweetened with xylitol có 484 kcal, gồm 2,3 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Pastille sweetened with xylitol có bao nhiêu calo?
250 g Pastille sweetened with xylitol có 605 kcal, gồm 2,8 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 62 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ