Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm hùm
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc, nướng
118
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 118 kcal —
- Chất đạm 22 g 43%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 118 | 22 g | 0 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 11 g | 0 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 177 | 32 g | 0 g | 5,3 g |
| 200 g | 200 g | 236 | 43 g | 0 g | 7 g |
| 250 g | 250 g | 295 | 54 g | 0 g | 8,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm hùm
100 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
100 g Tôm hùm có 118 kcal, gồm 22 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
50 g Tôm hùm có 59 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
150 g Tôm hùm có 177 kcal, gồm 32 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
200 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
200 g Tôm hùm có 236 kcal, gồm 43 g đạm, 0 g carbohydrate và 7 g chất béo.
250 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
250 g Tôm hùm có 295 kcal, gồm 54 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) T730172 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ