Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Tôm hùm
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp hoặc luộc
90
calokcal mỗi 100 g
Đạm19 g
Carb0,1 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 90 kcal —
- Chất đạm 19 g 37%
- Carbohydrate 0,1 g 0%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 90 | 19 g | 0,1 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 45 | 9,4 g | 0,1 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 135 | 28 g | 0,2 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 180 | 37 g | 0,2 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 225 | 47 g | 0,3 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Tôm hùm
100 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
100 g Tôm hùm có 90 kcal, gồm 19 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
50 g Tôm hùm có 45 kcal, gồm 9,4 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
150 g Tôm hùm có 135 kcal, gồm 28 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
200 g Tôm hùm có 180 kcal, gồm 37 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?
250 g Tôm hùm có 225 kcal, gồm 47 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: slv 1396 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ