Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 87 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 1,4 g 0%
  • Chất béo 4,1 g 5%
  • Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
  • Chất xơ 0,2 g 1%
  • Đường 0,2 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8710 g1,4 g4,1 g
50 g50 g445 g0,7 g2,1 g
150 g150 g13115 g2,1 g6,2 g
200 g200 g17420 g2,7 g8,2 g
250 g250 g21825 g3,4 g10 g

Câu hỏi về Tôm hùm

100 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?

100 g Tôm hùm có 87 kcal, gồm 10 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

50 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?

50 g Tôm hùm có 44 kcal, gồm 5 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?

150 g Tôm hùm có 131 kcal, gồm 15 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

200 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?

200 g Tôm hùm có 174 kcal, gồm 20 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

250 g Tôm hùm có bao nhiêu calo?

250 g Tôm hùm có 218 kcal, gồm 25 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 10 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) Y682333 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ