Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 70 kcal —
- Chất đạm 16 g 31%
- Carbohydrate 0,8 g 0%
- Chất béo 0,4 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 70 | 16 g | 0,8 g | 0,4 g |
| 50 g | 50 g | 35 | 7,8 g | 0,4 g | 0,2 g |
| 150 g | 150 g | 105 | 23 g | 1,2 g | 0,6 g |
| 200 g | 200 g | 140 | 31 g | 1,6 g | 0,8 g |
| 250 g | 250 g | 175 | 39 g | 2 g | 1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Đuôi tôm hùm
Rã đông đuôi tôm hùm đông lạnh thế nào?
Để đuôi tôm hùm trong ngăn mát qua đêm; nếu cần nhanh, cho vào túi kín ngâm nước lạnh khoảng 30–60 phút. Tránh ngâm trực tiếp trong nước và nấu ngay sau khi rã đông bằng nước.
Nướng đuôi tôm hùm trong bao lâu?
Dùng kéo cắt dọc phần vỏ cứng ở lưng, tách nhẹ thịt rồi đặt thịt hướng lên trên. Nướng dưới lửa trên ở khoảng 230 °C trong 5–8 phút, tùy kích cỡ; thịt chín chuyển trắng đục và săn, nhiệt độ giữa miếng đạt 63 °C.
Làm món gì ngon với đuôi tôm hùm?
Đuôi tôm hùm nướng bơ tỏi hợp với chanh và rau mùi; bạn cũng có thể luộc chín rồi cho vào mì Ý sốt kem hoặc súp bisque. Nếu nướng nguyên vỏ, phết bơ trong lúc nướng để phần thịt không bị khô.
Chọn đuôi tôm hùm đông lạnh cần chú ý gì?
Chọn đuôi còn nguyên vỏ, không nứt vỡ và không có lớp tinh thể đá dày bên trong bao bì. Thịt sau khi rã đông nên có mùi biển nhẹ, không có mùi khai hoặc chua.
Đuôi tôm hùm sống để được bao lâu trong tủ lạnh?
Giữ đuôi tôm hùm sống trong hộp kín ở ngăn lạnh nhất và nấu trong vòng 1–2 ngày. Nếu chưa dùng kịp, cấp đông; đuôi đã nấu chín nên được đậy kín và dùng trong vòng 3–4 ngày.
Có thể thay đuôi tôm hùm bằng tôm lớn trong món ăn không?
Được, tôm sú hoặc tôm càng lớn có thể thay trong mì Ý, súp hay món nướng, nhưng thịt thường mềm và ngọt khác đôi chút. Tôm nhỏ chín nhanh hơn, nên cho vào món nóng gần cuối để tránh bị dai.
Đuôi tôm hùm có nhiều protein hơn tôm hùm không?
Không: đuôi tôm hùm có 16 g protein trên 100 g, còn tôm hùm có 18,7 g trên 100 g.
Nguồn: mvt 04.374 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ