Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức uống lúa mạch tự nhiên
Calo và thông tin dinh dưỡng
có thêm chất dinh dưỡng, dạng bột, pha bằng sữa nguyên chất
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 86 kcal —
- Chất đạm 3,7 g 7%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 3,2 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 8,4 g —
- Natri 72 mg 3%
- Cholesterol 11 mg 4%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 281 µg 31%
- Vitamin C 10,4 mg 12%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,46 mg 35%
- Niacin (B3) 4 mg 25%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,33 mg 19%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0,4 µg 17%
Khoáng chất
- Canxi 123 mg 9%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 15 mg 4%
- Phốt pho 107 mg 9%
- Kali 200 mg 4%
- Kẽm 0,41 mg 4%
- Đồng 0,04 mg 5%
- Mangan 0,04 mg 2%
- Selen 4,2 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 86 | 3,7 g | 11 g | 3,2 g |
| 1 khẩu phần | 265 g | 228 | 9,7 g | 28 g | 8,5 g |
| 2 khẩu phần | 530 g | 456 | 20 g | 57 g | 17 g |
| ½ khẩu phần | 132,5 g | 114 | 4,9 g | 14 g | 4,3 g |
| 3 khẩu phần | 795 g | 684 | 29 g | 85 g | 26 g |
| 4 khẩu phần | 1060 g | 912 | 39 g | 113 g | 34 g |
| 50 g | 50 g | 43 | 1,8 g | 5,3 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 129 | 5,5 g | 16 g | 4,8 g |
| 200 g | 200 g | 172 | 7,3 g | 21 g | 6,4 g |
| 250 g | 250 g | 215 | 9,2 g | 27 g | 8 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức uống lúa mạch sô-cô-lacó thêm chất dinh dưỡng, dạng bột, pha bằng sữa nguyên chất87 kcal / 100 g
- Sữa bột mạch nhahương vị tự nhiên, với sữa nguyên chất88 kcal / 100 g
- Sữa bột mạch nha tự nhiênhương vị tự nhiên, bột tăng cường383 kcal / 100 g
- Bột pha đồ uống có mạch nhabổ sung vitamin và khoáng chất363 kcal / 100 g
- Hỗn hợp thức uống malt sô-cô-ladạng bột, pha với sữa nguyên kem85 kcal / 100 g
- Bột thức uống lúa mạch sô-cô-ladạng bột411 kcal / 100 g
- Thức uống hương sô-cô-la pha với sữa tươidạng bột, có bổ sung chất dinh dưỡng, pha với sữa nguyên chất89 kcal / 100 g
- Sô-cô-la mạch nhadạng bột, pha với sữa tách béo49 kcal / 100 g
- Malt drink with cocoa with vitamin and mineral fortified prepared80 kcal / 100 g
- Hỗn hợp pha đồ uống hương sô-cô-ladạng bột, với sữa nguyên chất77 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức uống lúa mạch tự nhiên
100 g Thức uống lúa mạch tự nhiên có bao nhiêu calo?
100 g Thức uống lúa mạch tự nhiên có 86 kcal, gồm 3,7 g đạm, 11 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.
1 khẩu phần (265 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (265 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có 228 kcal, gồm 9,7 g đạm, 28 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
2 khẩu phần (530 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (530 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có 456 kcal, gồm 20 g đạm, 57 g carbohydrate và 17 g chất béo.
½ khẩu phần (132,5 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (132,5 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có 114 kcal, gồm 4,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
3 khẩu phần (795 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (795 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có 684 kcal, gồm 29 g đạm, 85 g carbohydrate và 26 g chất béo.
4 khẩu phần (1060 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1060 g) Thức uống lúa mạch tự nhiên có 912 kcal, gồm 39 g đạm, 113 g carbohydrate và 34 g chất béo.
50 g Thức uống lúa mạch tự nhiên có bao nhiêu calo?
50 g Thức uống lúa mạch tự nhiên có 43 kcal, gồm 1,8 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
150 g Thức uống lúa mạch tự nhiên có bao nhiêu calo?
150 g Thức uống lúa mạch tự nhiên có 129 kcal, gồm 5,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173219 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ