Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa
Calo và thông tin dinh dưỡng
không đường
46
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9,9 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9,9 g 4%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất xơ 1,9 g 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 0,6 g | 9,9 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 0,3 g | 4,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 1 g | 15 g | 0,2 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 1,3 g | 20 g | 0,3 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 1,6 g | 25 g | 0,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Thức ăn trẻ em mận khoai lang và chuốikhông đường84 kcal / 100 g
- Thức ăn trẻ em đu đủ chuối và dưa gangkhông đường59 kcal / 100 g
- Baby food - qpple with plum without sugar57 kcal / 100 g
- Cháo mận và chuốivới nước chanh, không đường53 kcal / 100 g
- Mận chuối và gạo lọcthức ăn trẻ em57 kcal / 100 g
- Nước ép mận và cam cho béThức ăn trẻ em, nước ép, mận khô và cam70 kcal / 100 g
- Mận khô lọcthức ăn trẻ em, không có vitamin C100 kcal / 100 g
- Món tráng miệng trái cây cho béthức ăn trẻ em, không có axit ascorbic, rây mịn59 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa
100 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có bao nhiêu calo?
100 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có 46 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có bao nhiêu calo?
50 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có 23 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có bao nhiêu calo?
150 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có 69 kcal, gồm 1 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
200 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có bao nhiêu calo?
200 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có 92 kcal, gồm 1,3 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
250 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có bao nhiêu calo?
250 g Thức ăn trẻ em mận, xoài và dưa có 115 kcal, gồm 1,6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0672N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ