Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 42 kcal —
  • Chất đạm 1,3 g 3%
  • Carbohydrate 6,5 g 2%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 1,8 g 6%
  • Đường 0,5 g —
  • Natri 9 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 35,7 µg 4%
  • Vitamin C 0,82 mg 1%
  • Vitamin K 5,6 µg 5%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,47 mg 3%
  • Axit pantothenic (B5) 0,08 mg 2%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 27,3 µg 7%
  • Vitamin B12 0,03 µg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 13,9 mg 1%
  • Sắt 0,32 mg 2%
  • Magiê 12,5 mg 3%
  • Phốt pho 28 mg 2%
  • Kali 144 mg 3%
  • Kẽm 0,23 mg 2%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,17 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g421,3 g6,5 g0,8 g
50 g50 g210,7 g3,2 g0,4 g
150 g150 g632 g9,7 g1,2 g
200 g200 g832,6 g13 g1,6 g
250 g250 g1043,3 g16 g2 g

Câu hỏi về Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột

100 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

100 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 42 kcal, gồm 1,3 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

50 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 21 kcal, gồm 0,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

150 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 63 kcal, gồm 2 g đạm, 9,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

200 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 83 kcal, gồm 2,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có bao nhiêu calo?

250 g Thức ăn trẻ em đóng lọ có rau củ và thực phẩm giàu tinh bột có 104 kcal, gồm 3,3 g đạm, 16 g carbohydrate và 2 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 20247 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ