Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 272 kcal —
  • Chất đạm 17 g 33%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 23 g 29%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 0,3 g 1%
  • Đường 0,4 g —
  • Natri 1100 mg 48%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 0,9 mg 1%
  • Vitamin D 0,48 µg 2%
  • Vitamin E 0,19 mg 1%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
  • Vitamin B6 0,25 mg 15%
  • Folate (B9) 21,1 µg 5%
  • Vitamin B12 0,42 µg 18%

Khoáng chất

  • Canxi 18,2 mg 1%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 23,8 mg 6%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 596 mg 13%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Iốt 11,1 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27217 g0,4 g23 g
50 g50 g1368,4 g0,2 g11 g
150 g150 g40825 g0,5 g34 g
200 g200 g54433 g0,7 g45 g
250 g250 g68042 g0,9 g57 g

Câu hỏi về thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu

100 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

100 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có 272 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 23 g chất béo.

50 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

50 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có 136 kcal, gồm 8,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

150 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có 408 kcal, gồm 25 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

200 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có 544 kcal, gồm 33 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có bao nhiêu calo?

250 g thịt xông khói hun khói cắt hạt lựu có 680 kcal, gồm 42 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 57 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 28720 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ