Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 211 kcal —
  • Chất đạm 17 g 35%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%
  • Cholesterol 80 mg 27%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 26 µg 3%
  • Vitamin C 5,2 mg 6%
  • Vitamin E 0,27 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 3,3 mg 21%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,53 mg 31%
  • Folate (B9) 21 µg 5%
  • Vitamin B12 0,65 µg 27%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 20 mg 5%
  • Phốt pho 168 mg 13%
  • Kali 249 mg 5%
  • Kẽm 0,77 mg 7%
  • Đồng 0,31 mg 35%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 12,8 µg 23%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21117 g0 g15 g
50 g50 g1068,7 g0 g7,6 g
150 g150 g31726 g0 g23 g
200 g200 g42235 g0 g30 g
250 g250 g52844 g0 g38 g

Câu hỏi về Thịt và da vịt trời

100 g Thịt và da vịt trời có bao nhiêu calo?

100 g Thịt và da vịt trời có 211 kcal, gồm 17 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Thịt và da vịt trời có bao nhiêu calo?

50 g Thịt và da vịt trời có 106 kcal, gồm 8,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

150 g Thịt và da vịt trời có bao nhiêu calo?

150 g Thịt và da vịt trời có 317 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 23 g chất béo.

200 g Thịt và da vịt trời có bao nhiêu calo?

200 g Thịt và da vịt trời có 422 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 30 g chất béo.

250 g Thịt và da vịt trời có bao nhiêu calo?

250 g Thịt và da vịt trời có 528 kcal, gồm 44 g đạm, 0 g carbohydrate và 38 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 667 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ