Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt heo nạc quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng hoặc quay, có thêm chất béo
180
calokcal mỗi 100 g
Đạm28 g
Carb0 g
Chất béo7,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 180 kcal —
- Chất đạm 28 g 56%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 7,4 g 9%
- Chất béo bão hòa 2,1 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 180 | 28 g | 0 g | 7,4 g |
| 50 g | 50 g | 90 | 14 g | 0 g | 3,7 g |
| 150 g | 150 g | 270 | 42 g | 0 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 360 | 56 g | 0 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 450 | 71 g | 0 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt heo quaykhông loại bỏ mỡ, nướng lò hoặc quay, có thêm chất béo275 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thịt lợn nạcnướng lò, quay, chiên, nướng vỉ hoặc barbecue, có thêm chất béo182 kcal / 100 g
- Sườn thăn lợnquay, nạc196 kcal / 100 g
- Đùi heo quayphần mông, nạc, quay165 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Thăn lưng heoquay không dầu mỡ147 kcal / 100 g
- Vai heo nướng nạcnướng, nạc202 kcal / 100 g
- Đùi heo nguyên con nạctươi, đùi, nguyên chiếc, chỉ thịt nạc tách rời, nấu chín, quay211 kcal / 100 g
- Pork roast lean121 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt heo nạc quay
100 g Thịt heo nạc quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt heo nạc quay có 180 kcal, gồm 28 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
50 g Thịt heo nạc quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt heo nạc quay có 90 kcal, gồm 14 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
150 g Thịt heo nạc quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt heo nạc quay có 270 kcal, gồm 42 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Thịt heo nạc quay có bao nhiêu calo?
200 g Thịt heo nạc quay có 360 kcal, gồm 56 g đạm, 0 g carbohydrate và 15 g chất béo.
250 g Thịt heo nạc quay có bao nhiêu calo?
250 g Thịt heo nạc quay có 450 kcal, gồm 71 g đạm, 0 g carbohydrate và 19 g chất béo.
Nguồn: ausnut F010358 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ