Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò xiên que
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín
136
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb0,3 g
Chất béo5,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 136 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0,3 g 0%
- Chất béo 5,2 g 7%
- Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
- Natri 345 mg 15%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 10,8 mg 12%
- Vitamin K 3,7 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,14 mg 11%
- Niacin (B3) 4,7 mg 30%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,31 mg 18%
- Folate (B9) 19,8 µg 5%
- Vitamin B12 1,9 µg 81%
Khoáng chất
- Canxi 23 mg 2%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 25 mg 6%
- Phốt pho 200 mg 16%
- Kali 430 mg 9%
- Kẽm 4,4 mg 40%
- Đồng 0,1 mg 11%
- Mangan 0,08 mg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 136 | 22 g | 0,3 g | 5,2 g |
| 50 g | 50 g | 68 | 11 g | 0,2 g | 2,6 g |
| 150 g | 150 g | 204 | 33 g | 0,5 g | 7,8 g |
| 200 g | 200 g | 272 | 44 g | 0,7 g | 10 g |
| 250 g | 250 g | 340 | 55 g | 0,8 g | 13 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò xiên nướngnướng212 kcal / 100 g
- Thịt cừu xiên nướng137 kcal / 100 g
- Kebab thịt bòquay, có muối163 kcal / 100 g
- Kebab bòướp gia vị, đã nấu chín, có thêm chất béo197 kcal / 100 g
- Xiên gia cầm nấu chínnấu chín134 kcal / 100 g
- Bít tết bòướp gia vị, đã nấu chín161 kcal / 100 g
- Xiên thịt hỗn hợp208 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò xiên que
100 g Thịt bò xiên que có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò xiên que có 136 kcal, gồm 22 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
50 g Thịt bò xiên que có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò xiên que có 68 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.
150 g Thịt bò xiên que có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò xiên que có 204 kcal, gồm 33 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 7,8 g chất béo.
200 g Thịt bò xiên que có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò xiên que có 272 kcal, gồm 44 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 10 g chất béo.
250 g Thịt bò xiên que có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò xiên que có 340 kcal, gồm 55 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25585 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ