Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 124 kcal —
  • Chất đạm 16 g 31%
  • Carbohydrate 2,4 g 1%
  • Chất béo 5,5 g 7%
  • Chất xơ 1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g12416 g2,4 g5,5 g
50 g50 g627,9 g1,2 g2,7 g
150 g150 g18624 g3,6 g8,2 g
200 g200 g24831 g4,9 g11 g
250 g250 g31039 g6,1 g14 g

Câu hỏi về Thịt bò phần sau

100 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần sau có 124 kcal, gồm 16 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

50 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần sau có 62 kcal, gồm 7,9 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

150 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần sau có 186 kcal, gồm 24 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 8,2 g chất béo.

200 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần sau có 248 kcal, gồm 31 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 11 g chất béo.

250 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần sau có 310 kcal, gồm 39 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0266F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ