Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 3,2 g 1%
  • Chất béo 18 g 23%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g26924 g3,2 g18 g
50 g50 g13512 g1,6 g8,9 g
150 g150 g40436 g4,7 g27 g
200 g200 g53848 g6,3 g36 g
250 g250 g67360 g7,9 g45 g

Câu hỏi về Thịt bò phần sau

100 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần sau có 269 kcal, gồm 24 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần sau có 135 kcal, gồm 12 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

150 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần sau có 404 kcal, gồm 36 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 27 g chất béo.

200 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần sau có 538 kcal, gồm 48 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 36 g chất béo.

250 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần sau có 673 kcal, gồm 60 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 45 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0273F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ