Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 214 kcal —
  • Chất đạm 32 g 64%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 9,1 g 12%
  • Chất xơ 0,1 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g21432 g0,7 g9,1 g
50 g50 g10716 g0,3 g4,6 g
150 g150 g32148 g1 g14 g
200 g200 g42864 g1,4 g18 g
250 g250 g53581 g1,7 g23 g

Câu hỏi về Thịt bò phần sau

100 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần sau có 214 kcal, gồm 32 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.

50 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần sau có 107 kcal, gồm 16 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.

150 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần sau có 321 kcal, gồm 48 g đạm, 1 g carbohydrate và 14 g chất béo.

200 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần sau có 428 kcal, gồm 64 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 18 g chất béo.

250 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần sau có 535 kcal, gồm 81 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 23 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0730F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ