Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 182 kcal —
  • Chất đạm 27 g 54%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 7,7 g 10%
  • Chất xơ 0,5 g 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g18227 g0,8 g7,7 g
50 g50 g9114 g0,4 g3,9 g
150 g150 g27341 g1,2 g12 g
200 g200 g36454 g1,6 g15 g
250 g250 g45568 g2,1 g19 g

Câu hỏi về Thịt bò phần sau

100 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bò phần sau có 182 kcal, gồm 27 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

50 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bò phần sau có 91 kcal, gồm 14 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 3,9 g chất béo.

150 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bò phần sau có 273 kcal, gồm 41 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bò phần sau có 364 kcal, gồm 54 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 15 g chất béo.

250 g Thịt bò phần sau có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bò phần sau có 455 kcal, gồm 68 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 19 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0731F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ