Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bò phần mông
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt, không mỡ, nướng, không dầu, có muối
223
calokcal mỗi 100 g
Đạm32 g
Carb0,5 g
Chất béo10 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 223 kcal —
- Chất đạm 32 g 64%
- Carbohydrate 0,5 g 0%
- Chất béo 10 g 13%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 223 | 32 g | 0,5 g | 10 g |
| 50 g | 50 g | 112 | 16 g | 0,2 g | 5,2 g |
| 150 g | 150 g | 335 | 48 g | 0,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 446 | 64 g | 1 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 558 | 80 g | 1,2 g | 26 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bò phần mông nhồi thịt xông khóithịt, không mỡ, quay, không dầu, có muối314 kcal / 100 g
- Thịt bò phần saukhông mỡ, nướng, có bơ, có muối275 kcal / 100 g
- Thịt bò phần thân saucó mỡ, nướng, với dầu, có muối315 kcal / 100 g
- Bắp bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối211 kcal / 100 g
- Phần trước của thịt bòkhông mỡ, đã nấu chín, không dầu, không muối186 kcal / 100 g
- Thăn lưng bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối187 kcal / 100 g
- Thăn bòkhông mỡ, nướng, không dầu, không muối211 kcal / 100 g
- Gan bònướng, không dầu, có muối216 kcal / 100 g
- Bướu bòthịt, quay, không dầu, có muối319 kcal / 100 g
- Phần tư trước của thịt bòkhông mỡ, đã nấu chín, với dầu và gia vị, không muối194 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bò phần mông
100 g Thịt bò phần mông có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bò phần mông có 223 kcal, gồm 32 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 10 g chất béo.
50 g Thịt bò phần mông có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bò phần mông có 112 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
150 g Thịt bò phần mông có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bò phần mông có 335 kcal, gồm 48 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Thịt bò phần mông có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bò phần mông có 446 kcal, gồm 64 g đạm, 1 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Thịt bò phần mông có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bò phần mông có 558 kcal, gồm 80 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 26 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0282F · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ