Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 276 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 0,5 g 0%
  • Chất béo 21 g 26%
  • Chất béo bão hòa 8,2 g 41%
  • Chất xơ 0,9 g 3%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 428 mg 19%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin K 0,87 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,16 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Axit pantothenic (B5) 0,59 mg 12%
  • Vitamin B6 0,22 mg 13%
  • Folate (B9) 11,9 µg 3%
  • Vitamin B12 1,6 µg 67%

Khoáng chất

  • Canxi 24 mg 2%
  • Sắt 0,94 mg 5%
  • Magiê 18 mg 4%
  • Phốt pho 180 mg 14%
  • Kali 260 mg 6%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 0,07 mg 8%
  • Mangan 0,03 mg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g27622 g0,5 g21 g
50 g50 g13811 g0,2 g10 g
150 g150 g41433 g0,7 g31 g
200 g200 g55244 g1 g41 g
250 g250 g69055 g1,2 g51 g

Câu hỏi về Thịt bê cuốn

100 g Thịt bê cuốn có bao nhiêu calo?

100 g Thịt bê cuốn có 276 kcal, gồm 22 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 21 g chất béo.

50 g Thịt bê cuốn có bao nhiêu calo?

50 g Thịt bê cuốn có 138 kcal, gồm 11 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 10 g chất béo.

150 g Thịt bê cuốn có bao nhiêu calo?

150 g Thịt bê cuốn có 414 kcal, gồm 33 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 31 g chất béo.

200 g Thịt bê cuốn có bao nhiêu calo?

200 g Thịt bê cuốn có 552 kcal, gồm 44 g đạm, 1 g carbohydrate và 41 g chất béo.

250 g Thịt bê cuốn có bao nhiêu calo?

250 g Thịt bê cuốn có 690 kcal, gồm 55 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 51 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 25213 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ