Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê cuộn quay
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ xốt nền màu nâu
130
calokcal mỗi 100 g
Đạm14 g
Carb2,4 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 130 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 2,4 g 1%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 1,5 g 8%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 130 | 14 g | 2,4 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 7,2 g | 1,2 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 195 | 22 g | 3,6 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 260 | 29 g | 4,8 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 325 | 36 g | 6 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắngtừ xốt nâu cơ bản104 kcal / 100 g
- Thịt bê quayvới nước sốt nền màu nâu130 kcal / 100 g
- Đùi bêhầm, dùng kèm xốt kem làm từ xốt nền màu nâu105 kcal / 100 g
- Tim bênhồi, hầm, với xốt kem làm từ xốt nền nâu177 kcal / 100 g
- Bò nướngcó sốt138 kcal / 100 g
- Tim bê nhồi mỡhầm, dùng kèm sốt kem làm từ nước sốt nâu cơ bản171 kcal / 100 g
- Chân bênướng lò, dùng kèm xốt nền nâu137 kcal / 100 g
- Lưỡi bêluộc, dùng với xốt vang trắng làm từ xốt trắng cơ bản và kem chua114 kcal / 100 g
- Thăn lưng bênướng trong lò, ăn kèm nước sốt122 kcal / 100 g
- Ức bêom, với xốt nền màu nâu198 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê cuộn quay
100 g Thịt bê cuộn quay có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê cuộn quay có 130 kcal, gồm 14 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Thịt bê cuộn quay có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê cuộn quay có 65 kcal, gồm 7,2 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Thịt bê cuộn quay có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê cuộn quay có 195 kcal, gồm 22 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Thịt bê cuộn quay có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bê cuộn quay có 260 kcal, gồm 29 g đạm, 4,8 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Thịt bê cuộn quay có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bê cuộn quay có 325 kcal, gồm 36 g đạm, 6 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y252223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ