Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng
Calo và thông tin dinh dưỡng
từ xốt nâu cơ bản
104
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb2,9 g
Chất béo4,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 104 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 2,9 g 1%
- Chất béo 4,2 g 5%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 5%
- Chất xơ 0,4 g 1%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 104 | 13 g | 2,9 g | 4,2 g |
| 50 g | 50 g | 52 | 6,6 g | 1,5 g | 2,1 g |
| 150 g | 150 g | 156 | 20 g | 4,4 g | 6,3 g |
| 200 g | 200 g | 208 | 26 g | 5,8 g | 8,4 g |
| 250 g | 250 g | 260 | 33 g | 7,3 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt bê cuộn quaytừ xốt nền màu nâu130 kcal / 100 g
- Thịt bê quay với xốt nâu cơ bản101 kcal / 100 g
- Đùi bêhầm, dùng kèm xốt kem làm từ xốt nền màu nâu105 kcal / 100 g
- Veal medaillons fried in white wine sauce from white basic sauce135 kcal / 100 g
- Lưỡi bêluộc, dùng với xốt vang trắng làm từ xốt trắng cơ bản và kem chua114 kcal / 100 g
- Sốt kem rượu vang trắngtừ sốt trắng cơ bản, với cá hồi129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng
100 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
100 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có 104 kcal, gồm 13 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
50 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
50 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có 52 kcal, gồm 6,6 g đạm, 1,5 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
150 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
150 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có 156 kcal, gồm 20 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
200 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
200 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có 208 kcal, gồm 26 g đạm, 5,8 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.
250 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có bao nhiêu calo?
250 g Thịt bê quay với xốt kem rượu vang trắng có 260 kcal, gồm 33 g đạm, 7,3 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) Y261013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ