Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thanh sô-cô-la Oh Henry!
Calo và thông tin dinh dưỡng
kẹo, thanh
462
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,7 g
Carb64 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 462 kcal —
- Chất đạm 7,7 g 15%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 9,6 g 48%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 46 g —
- Natri 193 mg 8%
- Cholesterol 7 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 15%
- Vitamin K 1,2 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,15 mg 12%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Folate (B9) 44 µg 11%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 37,1 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 69 mg 5%
- Sắt 0,5 mg 3%
- Magiê 51 mg 12%
- Phốt pho 140 mg 11%
- Kali 259 mg 6%
- Kẽm 1,2 mg 11%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 0,54 mg 23%
- Selen 3,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 462 | 7,7 g | 64 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 231 | 3,9 g | 32 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 693 | 12 g | 95 g | 35 g |
| 200 g | 200 g | 924 | 15 g | 127 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 1155 | 19 g | 159 g | 58 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Thanh sô-cô-la Oh Henry!
100 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có bao nhiêu calo?
100 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có 462 kcal, gồm 7,7 g đạm, 64 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có bao nhiêu calo?
50 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có 231 kcal, gồm 3,9 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có bao nhiêu calo?
150 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có 693 kcal, gồm 12 g đạm, 95 g carbohydrate và 35 g chất béo.
200 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có bao nhiêu calo?
200 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có 924 kcal, gồm 15 g đạm, 127 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có bao nhiêu calo?
250 g Thanh sô-cô-la Oh Henry! có 1155 kcal, gồm 19 g đạm, 159 g carbohydrate và 58 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4184 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ