Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Thăn lợn
Calo và thông tin dinh dưỡng
phần phía trước, đông lạnh sâu, chiên không mỡ (bằng lò nướng)
203
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb0 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 203 kcal —
- Chất đạm 27 g 53%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 203 | 27 g | 0 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 102 | 13 g | 0 g | 5,4 g |
| 150 g | 150 g | 305 | 40 g | 0 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 406 | 53 g | 0 g | 22 g |
| 250 g | 250 g | 508 | 67 g | 0 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Thịt thăn lợn quaytươi, thịt thăn sườn giữa quay, không xương, thịt nạc và mỡ, nấu chín, quay252 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lợnchiên không dầu mỡ (trong lò nướng)176 kcal / 100 g
- Thịt thăn lợnquay, có mỡ
- Thịt thăn lợn nguyên miếngnạc và mỡ, quay248 kcal / 100 g
- Thăn lợn nguyênít mỡ, nướng210 kcal / 100 g
- Thăn lưng heophần phía đầu, đông lạnh sâu175 kcal / 100 g
- Thăn heonướng, không dầu, không muối200 kcal / 100 g
- Sườn cốt lết heođông lạnh sâu, chiên không dầu (trong lò nướng)203 kcal / 100 g
- Cổ heođông lạnh sâu, chiên không dầu mỡ (bằng lò nướng)205 kcal / 100 g
- Sườn heochiên không dầu (trong lò nướng)203 kcal / 100 g
Câu hỏi về Thăn lợn
100 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
100 g Thăn lợn có 203 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
50 g Thăn lợn có 102 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
150 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
150 g Thăn lợn có 305 kcal, gồm 40 g đạm, 0 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
200 g Thăn lợn có 406 kcal, gồm 53 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
250 g Thăn lợn có bao nhiêu calo?
250 g Thăn lợn có 508 kcal, gồm 67 g đạm, 0 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U622262 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ