Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sushi nigiri with omelette, tamago
Calo và thông tin dinh dưỡng
167
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,4 g
Carb24 g
Chất béo4,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 5,4 g 11%
- Carbohydrate 24 g 9%
- Chất béo 4,9 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
- Chất xơ 0,7 g 3%
- Đường 9,3 g —
- Natri 368 mg 16%
- Cholesterol 108 mg 36%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 78,2 µg 9%
- Vitamin C 0,09 mg 0%
- Vitamin D 0,78 µg 4%
- Vitamin E 1 mg 7%
- Vitamin K 3 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 0,39 mg 2%
- Vitamin B6 0,06 mg 4%
- Folate (B9) 20,1 µg 5%
- Vitamin B12 0,69 µg 29%
Khoáng chất
- Canxi 25 mg 2%
- Sắt 0,89 mg 5%
- Magiê 11,5 mg 3%
- Phốt pho 90,3 mg 7%
- Kali 86,4 mg 2%
- Kẽm 0,73 mg 7%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,23 mg 10%
- Selen 13,1 µg 24%
- Iốt 39,5 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 5,4 g | 24 g | 4,9 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 2,7 g | 12 g | 2,5 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 8,1 g | 36 g | 7,4 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 11 g | 48 g | 9,9 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 14 g | 60 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sushi nigiri with omelette, tamago
100 g Sushi nigiri with omelette, tamago có bao nhiêu calo?
100 g Sushi nigiri with omelette, tamago có 167 kcal, gồm 5,4 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
50 g Sushi nigiri with omelette, tamago có bao nhiêu calo?
50 g Sushi nigiri with omelette, tamago có 84 kcal, gồm 2,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
150 g Sushi nigiri with omelette, tamago có bao nhiêu calo?
150 g Sushi nigiri with omelette, tamago có 251 kcal, gồm 8,1 g đạm, 36 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
200 g Sushi nigiri with omelette, tamago có bao nhiêu calo?
200 g Sushi nigiri with omelette, tamago có 334 kcal, gồm 11 g đạm, 48 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
250 g Sushi nigiri with omelette, tamago có bao nhiêu calo?
250 g Sushi nigiri with omelette, tamago có 418 kcal, gồm 14 g đạm, 60 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33391 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ