Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 55 kcal —
  • Chất đạm 2,5 g 5%
  • Carbohydrate 4 g 1%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,1 g 10%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Natri 425 mg 18%
  • Cholesterol 13 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 23 µg 3%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,1 mg 7%
  • Niacin (B3) 0,14 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,2 mg 4%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 4 µg 1%
  • Vitamin B12 1,1 µg 45%

Khoáng chất

  • Canxi 68 mg 5%
  • Sắt 0,43 mg 2%
  • Magiê 8 mg 2%
  • Phốt pho 66 mg 5%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 4,2 mg 38%
  • Đồng 0,66 mg 73%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g552,5 g4 g3,2 g
1 khẩu phần245 g1356,1 g9,8 g7,9 g
2 khẩu phần490 g27012 g20 g16 g
½ khẩu phần122,5 g673,1 g4,9 g4 g
3 khẩu phần735 g40418 g29 g24 g
4 khẩu phần980 g53925 g39 g32 g
50 g50 g281,3 g2 g1,6 g
150 g150 g833,8 g6 g4,9 g
200 g200 g1105 g8 g6,5 g
250 g250 g1386,3 g10 g8,1 g

Câu hỏi về Súp hàu

100 g Súp hàu có bao nhiêu calo?

100 g Súp hàu có 55 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

1 khẩu phần (245 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (245 g) Súp hàu có 135 kcal, gồm 6,1 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

2 khẩu phần (490 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (490 g) Súp hàu có 270 kcal, gồm 12 g đạm, 20 g carbohydrate và 16 g chất béo.

½ khẩu phần (122,5 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (122,5 g) Súp hàu có 67 kcal, gồm 3,1 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 4 g chất béo.

3 khẩu phần (735 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (735 g) Súp hàu có 404 kcal, gồm 18 g đạm, 29 g carbohydrate và 24 g chất béo.

4 khẩu phần (980 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (980 g) Súp hàu có 539 kcal, gồm 25 g đạm, 39 g carbohydrate và 32 g chất béo.

50 g Súp hàu có bao nhiêu calo?

50 g Súp hàu có 28 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Súp hàu có bao nhiêu calo?

150 g Súp hàu có 83 kcal, gồm 3,8 g đạm, 6 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 172895 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ