Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,9 g 2%
  • Carbohydrate 1,7 g 1%
  • Chất béo 1,6 g 2%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Natri 407 mg 18%
  • Cholesterol 6 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 8 µg 1%
  • Vitamin C 1,3 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 0%
  • Folate (B9) 1 µg 0%
  • Vitamin B12 0,91 µg 38%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,41 mg 2%
  • Magiê 2 mg 0%
  • Phốt pho 20 mg 2%
  • Kali 20 mg 0%
  • Kẽm 4,3 mg 39%
  • Đồng 0,66 mg 73%
  • Mangan 0,15 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,9 g1,7 g1,6 g
1 khẩu phần241 g582,1 g4,1 g3,8 g
2 khẩu phần482 g1164,2 g8,1 g7,7 g
½ khẩu phần120,5 g291 g2 g1,9 g
3 khẩu phần723 g1746,3 g12 g12 g
4 khẩu phần964 g2318,4 g16 g15 g
50 g50 g120,4 g0,8 g0,8 g
150 g150 g361,3 g2,5 g2,4 g
200 g200 g481,7 g3,4 g3,2 g
250 g250 g602,2 g4,2 g4 g

Câu hỏi về Súp hàu

100 g Súp hàu có bao nhiêu calo?

100 g Súp hàu có 24 kcal, gồm 0,9 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

1 khẩu phần (241 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (241 g) Súp hàu có 58 kcal, gồm 2,1 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

2 khẩu phần (482 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (482 g) Súp hàu có 116 kcal, gồm 4,2 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

½ khẩu phần (120,5 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (120,5 g) Súp hàu có 29 kcal, gồm 1 g đạm, 2 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

3 khẩu phần (723 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (723 g) Súp hàu có 174 kcal, gồm 6,3 g đạm, 12 g carbohydrate và 12 g chất béo.

4 khẩu phần (964 g) Súp hàu có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (964 g) Súp hàu có 231 kcal, gồm 8,4 g đạm, 16 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Súp hàu có bao nhiêu calo?

50 g Súp hàu có 12 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Súp hàu có bao nhiêu calo?

150 g Súp hàu có 36 kcal, gồm 1,3 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 174560 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ