Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn cừu
Calo và thông tin dinh dưỡng
nạc, đã nấu chín
200
calokcal mỗi 100 g
Đạm31 g
Carb0 g
Chất béo8,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 200 kcal —
- Chất đạm 31 g 61%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 8,6 g 11%
- Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 200 | 31 g | 0 g | 8,6 g |
| 50 g | 50 g | 100 | 15 g | 0 g | 4,3 g |
| 150 g | 150 g | 300 | 46 g | 0 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 400 | 61 g | 0 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 500 | 76 g | 0 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn cừu nướngúc, nhập khẩu, tươi, kiểu pháp, có xương, thịt nạc và mỡ, cắt tỉa mỡ 1/8", đã nấu chín, quay291 kcal / 100 g
- Sườn cừu quayÚc, nhập khẩu, tươi, lóc xương, bỏ mỡ, có xương, chỉ thịt nạc, cắt mỡ 0", đã nấu chín, quay175 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Phápnew zealand, nhập khẩu, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, đã nấu chín, nướng nhanh195 kcal / 100 g
- Sườn cừu cắt kiểu Pháp một phầnnew zealand, nhập khẩu, chỉ có thịt nạc, đã nấu chín, nướng nhanh193 kcal / 100 g
- Sườn cừu quay cắt kiểu Pháp hoàn toànnew zealand, nhập khẩu, chỉ thịt nạc, đã nấu chín, quay nhanh173 kcal / 100 g
- Thịt ống chân cừunạc, đã nấu chín180 kcal / 100 g
- Phần thăn cừunướng, nạc209 kcal / 100 g
- Thịt cừuchỉ phần nạc, đã nấu chín199 kcal / 100 g
- Sườn thăn cừuít mỡ, sống160 kcal / 100 g
- Phần thịt thăn cừunướng, nạc và mỡ, cân có xương224 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn cừu
100 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
100 g Sườn cừu có 200 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.
50 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
50 g Sườn cừu có 100 kcal, gồm 15 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.
150 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
150 g Sườn cừu có 300 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 13 g chất béo.
200 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
200 g Sườn cừu có 400 kcal, gồm 61 g đạm, 0 g carbohydrate và 17 g chất béo.
250 g Sườn cừu có bao nhiêu calo?
250 g Sườn cừu có 500 kcal, gồm 76 g đạm, 0 g carbohydrate và 22 g chất béo.
Nguồn: ausnut F004918 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ