Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sườn bò ngắn
Calo và thông tin dinh dưỡng
sườn, phần nạc và mỡ có thể tách rời, loại choice, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 390 kcal —
- Chất đạm 14 g 29%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 36 g 46%
- Chất béo bão hòa 16 g 79%
- Chất xơ 0 g 0%
- Natri 49 mg 2%
- Cholesterol 76 mg 25%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 2,6 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,24 mg 5%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 5 µg 1%
- Vitamin B12 2,6 µg 107%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,6 mg 9%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 137 mg 11%
- Kali 232 mg 5%
- Kẽm 3,2 mg 29%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 14,2 µg 26%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 390 | 14 g | 0,4 g | 36 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 441 | 16 g | 0,5 g | 41 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 881 | 33 g | 0,9 g | 82 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 220 | 8,1 g | 0,2 g | 21 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 1322 | 49 g | 1,4 g | 123 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 1763 | 65 g | 1,8 g | 164 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 7,2 g | 0,2 g | 18 g |
| 150 g | 150 g | 585 | 22 g | 0,6 g | 54 g |
| 200 g | 200 g | 780 | 29 g | 0,8 g | 73 g |
| 250 g | 250 g | 975 | 36 g | 1 g | 91 g |
Thực phẩm tương tự
- Sườn ngắn bòvai, không xương, chỉ có thịt nạc, được lóc mỡ đến 0", loại choice, sống175 kcal / 100 g
- Sườn bòđầu lớn, xương sườn 6-9, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc còn lớp mỡ 1/8 inch, tất cả phẩm cấp, sống316 kcal / 100 g
- Các phần thịt bòhỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", loại choice, sống224 kcal / 100 g
- Thịt bò cắt bán lẻthịt bò, hỗn hợp các phần cắt bán lẻ đã lọc, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại choice, sống176 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng sườnsống, nạc và mỡ253 kcal / 100 g
- Bít tết thăn lưngkhông xương, không viền mỡ, chỉ thịt nạc, lọc mỡ 0", hạng choice, sống162 kcal / 100 g
- Ức bòchỉ thịt nạc, cắt bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống129 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sườn bò ngắn
100 g Sườn bò ngắn có bao nhiêu calo?
100 g Sườn bò ngắn có 390 kcal, gồm 14 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 36 g chất béo.
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò ngắn có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (113 g) Sườn bò ngắn có 441 kcal, gồm 16 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 41 g chất béo.
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò ngắn có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (226 g) Sườn bò ngắn có 881 kcal, gồm 33 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 82 g chất béo.
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò ngắn có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (56,5 g) Sườn bò ngắn có 220 kcal, gồm 8,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 21 g chất béo.
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò ngắn có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (339 g) Sườn bò ngắn có 1322 kcal, gồm 49 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 123 g chất béo.
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò ngắn có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (452 g) Sườn bò ngắn có 1763 kcal, gồm 65 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 164 g chất béo.
50 g Sườn bò ngắn có bao nhiêu calo?
50 g Sườn bò ngắn có 195 kcal, gồm 7,2 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 18 g chất béo.
150 g Sườn bò ngắn có bao nhiêu calo?
150 g Sườn bò ngắn có 585 kcal, gồm 22 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 54 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169439 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ