Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa nguyên chất
Calo và thông tin dinh dưỡng
tiệt trùng, mùa đông và mùa xuân
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,3 g
Carb5 g
Chất béo3,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 3,3 g 7%
- Carbohydrate 5 g 2%
- Chất béo 3,6 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,3 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 5 g —
- Natri 40 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 28 µg 3%
- Vitamin C 2 mg 2%
- Vitamin E 0,05 mg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
- Niacin (B3) 0,2 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,07 mg 4%
- Biotin (B7) 2,8 µg 9%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,8 µg 33%
Khoáng chất
- Canxi 116 mg 9%
- Sắt 0,02 mg 0%
- Magiê 11 mg 3%
- Phốt pho 98 mg 8%
- Kali 154 mg 3%
- Kẽm 0,5 mg 5%
- Selen 1 µg 2%
- Iốt 41 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 3,3 g | 5 g | 3,6 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1,7 g | 2,5 g | 1,8 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 5 g | 7,5 g | 5,4 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 6,6 g | 10 g | 7,2 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 8,3 g | 13 g | 9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa nguyên chất
100 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
100 g Sữa nguyên chất có 64 kcal, gồm 3,3 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
50 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
50 g Sữa nguyên chất có 32 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
150 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
150 g Sữa nguyên chất có 96 kcal, gồm 5 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.
200 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
200 g Sữa nguyên chất có 128 kcal, gồm 6,6 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
250 g Sữa nguyên chất có bao nhiêu calo?
250 g Sữa nguyên chất có 160 kcal, gồm 8,3 g đạm, 13 g carbohydrate và 9 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 12-597 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ