Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đặc không đường đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
có bổ sung vitamin d và không có vitamin a bổ sung
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 134 kcal —
- Chất đạm 6,8 g 14%
- Carbohydrate 10 g 4%
- Chất béo 7,6 g 10%
- Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 10 g —
- Natri 106 mg 5%
- Cholesterol 29 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 65 µg 7%
- Vitamin C 1,9 mg 2%
- Vitamin D 2 µg 10%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 0,5 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,32 mg 24%
- Niacin (B3) 0,19 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,64 mg 13%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0,16 µg 7%
- Choline 31,8 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 261 mg 20%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 203 mg 16%
- Kali 303 mg 6%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 2,3 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 134 | 6,8 g | 10 g | 7,6 g |
| 1 khẩu phần | 31,5 g | 42 | 2,1 g | 3,2 g | 2,4 g |
| 2 khẩu phần | 63 g | 84 | 4,3 g | 6,3 g | 4,8 g |
| ½ khẩu phần | 15,8 g | 21 | 1,1 g | 1,6 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 94,5 g | 127 | 6,4 g | 9,5 g | 7,1 g |
| 4 khẩu phần | 126 g | 169 | 8,6 g | 13 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 67 | 3,4 g | 5 g | 3,8 g |
| 150 g | 150 g | 201 | 10 g | 15 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 268 | 14 g | 20 g | 15 g |
| 250 g | 250 g | 335 | 17 g | 25 g | 19 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa đặc không đường đóng hộp
100 g Sữa đặc không đường đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đặc không đường đóng hộp có 134 kcal, gồm 6,8 g đạm, 10 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
1 khẩu phần (31,5 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (31,5 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có 42 kcal, gồm 2,1 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
2 khẩu phần (63 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (63 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có 84 kcal, gồm 4,3 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
½ khẩu phần (15,8 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (15,8 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có 21 kcal, gồm 1,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (94,5 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (94,5 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có 127 kcal, gồm 6,4 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
4 khẩu phần (126 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (126 g) Sữa đặc không đường đóng hộp có 169 kcal, gồm 8,6 g đạm, 13 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Sữa đặc không đường đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đặc không đường đóng hộp có 67 kcal, gồm 3,4 g đạm, 5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
150 g Sữa đặc không đường đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đặc không đường đóng hộp có 201 kcal, gồm 10 g đạm, 15 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171276 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ