Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa đặc có đường
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 321 kcal —
- Chất đạm 7,9 g 16%
- Carbohydrate 54 g 20%
- Chất béo 8,7 g 11%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 27%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 54 g —
- Natri 127 mg 6%
- Cholesterol 34 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 74 µg 8%
- Vitamin C 2,6 mg 3%
- Vitamin D 0,2 µg 1%
- Vitamin E 0,16 mg 1%
- Vitamin K 0,6 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
- Riboflavin (B2) 0,42 mg 32%
- Niacin (B3) 0,21 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,75 mg 15%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,44 µg 18%
- Choline 89,1 mg 16%
Khoáng chất
- Canxi 284 mg 22%
- Sắt 0,19 mg 1%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 253 mg 20%
- Kali 371 mg 8%
- Kẽm 0,94 mg 9%
- Đồng 0,02 mg 2%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 14,8 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 321 | 7,9 g | 54 g | 8,7 g |
| 1 khẩu phần | 38,2 g | 123 | 3 g | 21 g | 3,3 g |
| 2 khẩu phần | 76,4 g | 245 | 6 g | 42 g | 6,6 g |
| ½ khẩu phần | 19,1 g | 61 | 1,5 g | 10 g | 1,7 g |
| 3 khẩu phần | 114,6 g | 368 | 9,1 g | 62 g | 10 g |
| 4 khẩu phần | 152,8 g | 490 | 12 g | 83 g | 13 g |
| 50 g | 50 g | 161 | 4 g | 27 g | 4,4 g |
| 150 g | 150 g | 482 | 12 g | 82 g | 13 g |
| 200 g | 200 g | 642 | 16 g | 109 g | 17 g |
| 250 g | 250 g | 803 | 20 g | 136 g | 22 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa đặc có đường toàn phần310 kcal / 100 g
- Sữa đặc có đường tách béođóng hộp, (khoảng 0,2% chất béo)274 kcal / 100 g
- Sữa đặccó đường, nguyên kem327 kcal / 100 g
- Sữa bò đặc có đườngcó đường, đóng hộp319 kcal / 100 g
- Nước cốt dừađặc, có đường387 kcal / 100 g
- Condensed milk unsweetened131 kcal / 100 g
- Nước cốt dừa đóng hộp197 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa đặc có đường
100 g Sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?
100 g Sữa đặc có đường có 321 kcal, gồm 7,9 g đạm, 54 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
1 khẩu phần (38,2 g) Sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (38,2 g) Sữa đặc có đường có 123 kcal, gồm 3 g đạm, 21 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
2 khẩu phần (76,4 g) Sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (76,4 g) Sữa đặc có đường có 245 kcal, gồm 6 g đạm, 42 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
½ khẩu phần (19,1 g) Sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (19,1 g) Sữa đặc có đường có 61 kcal, gồm 1,5 g đạm, 10 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
3 khẩu phần (114,6 g) Sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (114,6 g) Sữa đặc có đường có 368 kcal, gồm 9,1 g đạm, 62 g carbohydrate và 10 g chất béo.
4 khẩu phần (152,8 g) Sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (152,8 g) Sữa đặc có đường có 490 kcal, gồm 12 g đạm, 83 g carbohydrate và 13 g chất béo.
50 g Sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?
50 g Sữa đặc có đường có 161 kcal, gồm 4 g đạm, 27 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
150 g Sữa đặc có đường có bao nhiêu calo?
150 g Sữa đặc có đường có 482 kcal, gồm 12 g đạm, 82 g carbohydrate và 13 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 171275 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ