Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
sữa công thức cho trẻ sơ sinh
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng bột, gerber good start protect plus
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 512 kcal —
- Chất đạm 11 g 23%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 26 g 33%
- Chất béo bão hòa 11 g 55%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 57 g —
- Natri 138 mg 6%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 465 µg 52%
- Vitamin C 51 mg 57%
- Vitamin D 7,7 µg 39%
- Vitamin E 4,5 mg 30%
- Vitamin K 41 µg 34%
- Thiamin (B1) 0,51 mg 43%
- Riboflavin (B2) 0,72 mg 55%
- Niacin (B3) 5,4 mg 34%
- Axit pantothenic (B5) 2,3 mg 46%
- Vitamin B6 0,38 mg 23%
- Folate (B9) 77 µg 19%
- Vitamin B12 1,7 µg 71%
- Choline 123 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 343 mg 26%
- Sắt 7,7 mg 43%
- Magiê 36 mg 9%
- Phốt pho 195 mg 16%
- Kali 553 mg 12%
- Kẽm 4,1 mg 37%
- Đồng 0,41 mg 46%
- Mangan 0,08 mg 3%
- Selen 15 µg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 512 | 11 g | 57 g | 26 g |
| 1 khẩu phần | 9,4 g | 48 | 1,1 g | 5,4 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 18,8 g | 96 | 2,1 g | 11 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 4,7 g | 24 | 0,5 g | 2,7 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 28,2 g | 144 | 3,2 g | 16 g | 7,4 g |
| 4 khẩu phần | 37,6 g | 193 | 4,2 g | 21 g | 9,8 g |
| 50 g | 50 g | 256 | 5,7 g | 29 g | 13 g |
| 150 g | 150 g | 768 | 17 g | 86 g | 39 g |
| 200 g | 200 g | 1024 | 23 g | 114 g | 52 g |
| 250 g | 250 g | 1280 | 28 g | 143 g | 65 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Gerber Good Start 2 Gentle Plusdạng bột492 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Gerber Good Start 2 Soycó sắt, dạng bột501 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Soynestle, có chứa ara và dha, dạng bột503 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Good Start Supremecó sắt, dạng bột509 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh nhãn hiệu riêngdạng bột524 kcal / 100 g
- Sữa công thức Gerber Good Start 2 Protect Plusdạng bột501 kcal / 100 g
- Sữa trẻ emdạng bột496 kcal / 100 g
- Ngũ cốc yến mạch khô GERBERthức ăn trẻ em, ngũ cốc đơn, tăng cường396 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimilmead johnson, có sắt, dạng bột, có chứa ARA và DHA, chưa pha hoàn nguyên517 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Similacabbott nutrition, có sắt, dạng bột, chưa hoàn nguyên522 kcal / 100 g
Câu hỏi về sữa công thức cho trẻ sơ sinh
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
100 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 512 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 26 g chất béo.
1 khẩu phần (9,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (9,4 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 48 kcal, gồm 1,1 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (18,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (18,8 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 96 kcal, gồm 2,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (4,7 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,7 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (28,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (28,2 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 144 kcal, gồm 3,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
4 khẩu phần (37,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (37,6 g) sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 193 kcal, gồm 4,2 g đạm, 21 g carbohydrate và 9,8 g chất béo.
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
50 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 256 kcal, gồm 5,7 g đạm, 29 g carbohydrate và 13 g chất béo.
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có bao nhiêu calo?
150 g sữa công thức cho trẻ sơ sinh có 768 kcal, gồm 17 g đạm, 86 g carbohydrate và 39 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169785 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ