Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, có sắt, dạng bột, có chứa ARA và DHA, chưa pha hoàn nguyên
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 517 kcal —
- Chất đạm 14 g 28%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 28 g 36%
- Chất béo bão hòa 17 g 83%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 4,1 g —
- Natri 240 mg 10%
- Cholesterol 2 mg 1%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 530 µg 59%
- Vitamin C 60 mg 67%
- Vitamin D 6,3 µg 32%
- Vitamin E 13,4 mg 89%
- Vitamin K 60 µg 50%
- Thiamin (B1) 0,4 mg 33%
- Riboflavin (B2) 0,45 mg 35%
- Niacin (B3) 5 mg 31%
- Vitamin B6 0,3 mg 18%
- Folate (B9) 80 µg 20%
- Vitamin B12 1,5 µg 63%
- Choline 120 mg 22%
Khoáng chất
- Canxi 470 mg 36%
- Sắt 9 mg 50%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 550 mg 12%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Selen 14 µg 25%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 517 | 14 g | 52 g | 28 g |
| 1 khẩu phần | 8,8 g | 45 | 1,2 g | 4,6 g | 2,5 g |
| 2 khẩu phần | 17,6 g | 91 | 2,5 g | 9,2 g | 4,9 g |
| ½ khẩu phần | 4,4 g | 23 | 0,6 g | 2,3 g | 1,2 g |
| 3 khẩu phần | 26,4 g | 136 | 3,7 g | 14 g | 7,4 g |
| 4 khẩu phần | 35,2 g | 182 | 4,9 g | 18 g | 9,9 g |
| 50 g | 50 g | 259 | 7 g | 26 g | 14 g |
| 150 g | 150 g | 776 | 21 g | 78 g | 42 g |
| 200 g | 200 g | 1034 | 28 g | 104 g | 56 g |
| 250 g | 250 g | 1293 | 35 g | 131 g | 70 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Caloriesmead johnson, ăn liền, có ara và dha69 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Caloriesmead johnson, ăn liền, có ara và dha72 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamilmead johnson, enfamil, infant, with iron, powder, with ara and dha511 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinhmead johnson, dạng bột, ar, có ara và dha504 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 517 kcal, gồm 14 g đạm, 52 g carbohydrate và 28 g chất béo.
1 khẩu phần (8,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (8,8 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 45 kcal, gồm 1,2 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
2 khẩu phần (17,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (17,6 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 91 kcal, gồm 2,5 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (4,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 23 kcal, gồm 0,6 g đạm, 2,3 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
3 khẩu phần (26,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (26,4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 136 kcal, gồm 3,7 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
4 khẩu phần (35,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (35,2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 182 kcal, gồm 4,9 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 259 kcal, gồm 7 g đạm, 26 g carbohydrate và 14 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 776 kcal, gồm 21 g đạm, 78 g carbohydrate và 42 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173538 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ