Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, có sắt, có ara và dha, pha từ dạng bột
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 6,5 g 2%
- Chất béo 3,7 g 5%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,5 g —
- Natri 31 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 70 µg 8%
- Vitamin C 8 mg 9%
- Vitamin D 0,8 µg 4%
- Vitamin E 1,2 mg 8%
- Vitamin K 8 µg 7%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,66 mg 4%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 11 µg 3%
- Vitamin B12 0,2 µg 8%
- Choline 15,9 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 5 mg 1%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 73 mg 2%
- Kẽm 0,66 mg 6%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Selen 1,9 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 1,9 g | 6,5 g | 3,7 g |
| 1 khẩu phần | 104 g | 70 | 1,9 g | 6,8 g | 3,8 g |
| 2 khẩu phần | 208 g | 139 | 3,9 g | 14 g | 7,7 g |
| ½ khẩu phần | 52 g | 35 | 1 g | 3,4 g | 1,9 g |
| 3 khẩu phần | 312 g | 209 | 5,8 g | 20 g | 12 g |
| 4 khẩu phần | 416 g | 279 | 7,7 g | 27 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 0,9 g | 3,3 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 2,8 g | 9,8 g | 5,6 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 3,7 g | 13 g | 7,4 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 4,7 g | 16 g | 9,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Caloriesmead johnson, ăn liền, có ara và dha69 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Caloriesmead johnson, ăn liền, có ara và dha72 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Mead Johnson Enfamilmead johnson, enfamil, infant, with iron, powder, with ara and dha511 kcal / 100 g
- Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Enfamil Gentleasemead johnson, có sắt, pha từ bột68 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 67 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
1 khẩu phần (104 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (104 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 70 kcal, gồm 1,9 g đạm, 6,8 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
2 khẩu phần (208 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (208 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 139 kcal, gồm 3,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.
½ khẩu phần (52 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 35 kcal, gồm 1 g đạm, 3,4 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
3 khẩu phần (312 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (312 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 209 kcal, gồm 5,8 g đạm, 20 g carbohydrate và 12 g chất béo.
4 khẩu phần (416 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (416 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 279 kcal, gồm 7,7 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 34 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil có 101 kcal, gồm 2,8 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173539 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ