Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 69 kcal —
  • Chất đạm 1,8 g 4%
  • Carbohydrate 7 g 3%
  • Chất béo 3,7 g 5%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Đường 0 g —
  • Natri 31 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 69 µg 8%
  • Vitamin C 7,9 mg 9%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Vitamin K 7,9 µg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,33 mg 7%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%
  • Choline 15,8 mg 3%

Khoáng chất

  • Canxi 62 mg 5%
  • Sắt 1,2 mg 7%
  • Magiê 5 mg 1%
  • Phốt pho 34 mg 3%
  • Kali 72 mg 2%
  • Kẽm 0,66 mg 6%
  • Đồng 0,05 mg 5%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 1,8 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g691,8 g7 g3,7 g
1 khẩu phần1 g10 g0,1 g0 g
2 khẩu phần2 g10 g0,1 g0,1 g
½ khẩu phần0,5 g00 g0 g0 g
3 khẩu phần3 g20,1 g0,2 g0,1 g
4 khẩu phần4 g30,1 g0,3 g0,1 g
50 g50 g350,9 g3,5 g1,9 g
150 g150 g1042,8 g11 g5,6 g
200 g200 g1383,7 g14 g7,4 g
250 g250 g1734,6 g18 g9,3 g

Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có bao nhiêu calo?

100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có 69 kcal, gồm 1,8 g đạm, 7 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.

1 khẩu phần (1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có bao nhiêu calo?

1 khẩu phần (1 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0 g chất béo.

2 khẩu phần (2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có bao nhiêu calo?

2 khẩu phần (2 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có 1 kcal, gồm 0 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

½ khẩu phần (0,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có bao nhiêu calo?

½ khẩu phần (0,5 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có 0 kcal, gồm 0 g đạm, 0 g carbohydrate và 0 g chất béo.

3 khẩu phần (3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có bao nhiêu calo?

3 khẩu phần (3 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có 2 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

4 khẩu phần (4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có bao nhiêu calo?

4 khẩu phần (4 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có bao nhiêu calo?

50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có 35 kcal, gồm 0,9 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có bao nhiêu calo?

150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 20 Calories có 104 kcal, gồm 2,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 5,6 g chất béo.

Nguồn: USDA FoodData Central 173527 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ