Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories
Calo và thông tin dinh dưỡng
mead johnson, ăn liền, có ara và dha
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 72 kcal —
- Chất đạm 2,2 g 4%
- Carbohydrate 6 g 2%
- Chất béo 4,4 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,6 g 13%
- Đường 0 g —
- Natri 37 mg 2%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 82 µg 9%
- Vitamin C 9,4 mg 10%
- Vitamin D 1 µg 5%
- Vitamin E 1,4 mg 9%
- Vitamin K 9,4 µg 8%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 0,78 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,39 mg 8%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0,23 µg 10%
- Choline 0,2 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 73 mg 6%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 6 mg 1%
- Phốt pho 41 mg 3%
- Kali 86 mg 2%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,06 mg 7%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 2,2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 72 | 2,2 g | 6 g | 4,4 g |
| 1 khẩu phần | 104 g | 75 | 2,3 g | 6,2 g | 4,6 g |
| 2 khẩu phần | 208 g | 150 | 4,6 g | 12 g | 9,2 g |
| ½ khẩu phần | 52 g | 37 | 1,1 g | 3,1 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 312 g | 225 | 6,9 g | 19 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 416 g | 300 | 9,2 g | 25 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 36 | 1,1 g | 3 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 108 | 3,3 g | 8,9 g | 6,6 g |
| 200 g | 200 g | 144 | 4,4 g | 12 g | 8,8 g |
| 250 g | 250 g | 180 | 5,5 g | 15 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có bao nhiêu calo?
100 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có 72 kcal, gồm 2,2 g đạm, 6 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.
1 khẩu phần (104 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (104 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có 75 kcal, gồm 2,3 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
2 khẩu phần (208 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (208 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có 150 kcal, gồm 4,6 g đạm, 12 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.
½ khẩu phần (52 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (52 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có 37 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (312 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (312 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có 225 kcal, gồm 6,9 g đạm, 19 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (416 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (416 g) Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có 300 kcal, gồm 9,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có bao nhiêu calo?
50 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có 36 kcal, gồm 1,1 g đạm, 3 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có bao nhiêu calo?
150 g Sữa công thức cho trẻ sơ sinh Pregestimil 24 Calories có 108 kcal, gồm 3,3 g đạm, 8,9 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 172293 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ