Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sữa chua
Calo và thông tin dinh dưỡng
ít béo, vị trái cây
67
calokcal mỗi 100 g
Đạm3 g
Carb12 g
Chất béo0,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 67 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 12 g 5%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 11 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 67 | 3 g | 12 g | 0,2 g |
| 50 g | 50 g | 34 | 1,5 g | 6,2 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 101 | 4,5 g | 19 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 134 | 6 g | 25 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 168 | 7,5 g | 31 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Sữa chua Hy Lạp0% chất béo51 kcal / 100 g
- Sữa chua nguyên chấtít béo63 kcal / 100 g
- Sữa chua vị va-niít béo85 kcal / 100 g
- Sữa chua tách béovị nguyên bản
- Sữa chua ít béotối thiểu 1,5% đến tối đa 1,8% chất béo62 kcal / 100 g
- Yogurt with fruit low fat with sweetener49 kcal / 100 g
- Phô mai quark trái câyít béo80 kcal / 100 g
- Yogurt low fat42 kcal / 100 g
- Sữa chua trái câyít béo, có chất tạo ngọt ít calo105 kcal / 100 g
- Sữa chua trái cây ít béoít béo78 kcal / 100 g
Câu hỏi về Sữa chua
100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
100 g Sữa chua có 67 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
50 g Sữa chua có 34 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
150 g Sữa chua có 101 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
200 g Sữa chua có 134 kcal, gồm 6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?
250 g Sữa chua có 168 kcal, gồm 7,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ