Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 11 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g673 g12 g0,2 g
50 g50 g341,5 g6,2 g0,1 g
150 g150 g1014,5 g19 g0,3 g
200 g200 g1346 g25 g0,4 g
250 g250 g1687,5 g31 g0,5 g

Câu hỏi về Sữa chua

100 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

100 g Sữa chua có 67 kcal, gồm 3 g đạm, 12 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

50 g Sữa chua có 34 kcal, gồm 1,5 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

150 g Sữa chua có 101 kcal, gồm 4,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

200 g Sữa chua có 134 kcal, gồm 6 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Sữa chua có bao nhiêu calo?

250 g Sữa chua có 168 kcal, gồm 7,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 284 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ