Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Soya drink, organic, rainbow
Calo và thông tin dinh dưỡng
44
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,1 g
Carb1,2 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 44 kcal —
- Chất đạm 4,1 g 8%
- Carbohydrate 1,2 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 1,9 g 7%
- Đường 0,6 g —
- Natri 1,5 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,23 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,14 mg 1%
- Vitamin K 6 µg 5%
- Thiamin (B1) 0,13 mg 11%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,25 mg 2%
- Vitamin B6 0,05 mg 3%
- Folate (B9) 42,6 µg 11%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 21,4 mg 2%
- Sắt 0,97 mg 5%
- Magiê 25,9 mg 6%
- Phốt pho 53,7 mg 4%
- Kali 199 mg 4%
- Kẽm 0,12 mg 1%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,3 mg 13%
- Selen 2,2 µg 4%
- Iốt 0,69 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 44 | 4,1 g | 1,2 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 22 | 2,1 g | 0,6 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 66 | 6,2 g | 1,8 g | 3,7 g |
| 200 g | 200 g | 88 | 8,3 g | 2,4 g | 4,9 g |
| 250 g | 250 g | 110 | 10 g | 3 g | 6,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Soya drink, organic, rainbow
100 g Soya drink, organic, rainbow có bao nhiêu calo?
100 g Soya drink, organic, rainbow có 44 kcal, gồm 4,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Soya drink, organic, rainbow có bao nhiêu calo?
50 g Soya drink, organic, rainbow có 22 kcal, gồm 2,1 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Soya drink, organic, rainbow có bao nhiêu calo?
150 g Soya drink, organic, rainbow có 66 kcal, gồm 6,2 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
200 g Soya drink, organic, rainbow có bao nhiêu calo?
200 g Soya drink, organic, rainbow có 88 kcal, gồm 8,3 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.
250 g Soya drink, organic, rainbow có bao nhiêu calo?
250 g Soya drink, organic, rainbow có 110 kcal, gồm 10 g đạm, 3 g carbohydrate và 6,1 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ