Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,3 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 35,1 mg 2%
  • Cholesterol 3,8 mg 1%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Vitamin C 0,8 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%
  • Vitamin K 0,42 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 11%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 11,1 µg 3%
  • Vitamin B12 0,29 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 83,1 mg 6%
  • Sắt 0,12 mg 1%
  • Magiê 8,6 mg 2%
  • Phốt pho 108 mg 9%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 0,36 mg 3%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,2 mg 9%
  • Selen 3,7 µg 7%
  • Iốt 17,6 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9210 g11 g0,3 g
50 g50 g465 g5,7 g0,2 g
150 g150 g13815 g17 g0,5 g
200 g200 g18420 g23 g0,6 g
250 g250 g23025 g28 g0,8 g

Câu hỏi về Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat

100 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có bao nhiêu calo?

100 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có 92 kcal, gồm 10 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

50 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có bao nhiêu calo?

50 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có 46 kcal, gồm 5 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có bao nhiêu calo?

150 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có 138 kcal, gồm 15 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

200 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có bao nhiêu calo?

200 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có 184 kcal, gồm 20 g đạm, 23 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

250 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có bao nhiêu calo?

250 g Skyr, sweetened with sugar, <0.5% fat có 230 kcal, gồm 25 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34586 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ